Laptop Lenovo LOQ 15ARP10E 83S000DEVNAMD Ryzen 7 170 (8 lõi / 16 luồng, 3.2 / 4.75 GHz, 4MB L2 / 16MB L3)16 GB512 GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Hỗ trợ tối đa hai ổ đĩa, 2 ổ SSD M.2, tối đa 1 TB)Giá tham khảo 30.990.000 ₫Còn hàngXem sản phẩm ↗
Laptop Lenovo LOQ 15ARP9 83JC00M3VNAMD Ryzen 5 7235HS (4 lõi / 8 luồng, 3.2 / 4.2 GHz, 2MB L2 / 8MB L3)16 GB1 TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Hỗ trợ tối đa 2 ổ M.2 SSD, mỗi ổ M.2 2242 dung lượng đến 1 TB)Giá tham khảo 24.890.000 ₫Còn hàngXem sản phẩm ↗
Laptop Lenovo LOQ 15IPH11 83SL000LVNIntel Core Ultra 7 356H, 16 lõi (4P + 8E + 4LPE) / 16 luồng, Max Turbo up to 4.7 GHz, 18MB Intel Smart Cache16 GB512 GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Hỗ trợ tối đa hai ổ đĩa, 2 ổ SSD M.2, dung lượng lên đến 1 TB)Giá tham khảo 49.990.000 ₫Còn hàngXem sản phẩm ↗
Laptop Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9003VVNIntel Core 5 205H, 8 lõi (4P + 4E) / 12 luồng, P-core 2.2 / 4.8 GHz, E-core 1.6 / 3.6 GHz, 12MB Intel Smart Cache8 GB512 GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Hỗ trợ tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, dung lượng lên đến 1 TB)Giá tham khảo 26.990.000 ₫Còn hàngXem sản phẩm ↗
Laptop Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9003WVNIntel Core 5 205H, 8 lõi (4P + 4E) / 12 luồng, P-core 2.2 / 4.8 GHz, E-core 1.6 / 3.6 GHz, 12MB Intel Smart Cache16 GB512 GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Hỗ trợ tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, dung lượng lên đến 1 TB)Liên hệCòn hàngXem sản phẩm ↗
Laptop Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9003XVNIntel Core 7 230H, 10 lõi (6P + 4E) / 16 luồng, P-core 2.5 / 5.2 GHz, E-core 1.8 / 4.0 GHz, 24MB Intel Smart Cache16 GB512 GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Hỗ trợ tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, dung lượng lên đến 1 TB)Liên hệCòn hàngXem sản phẩm ↗
Laptop Lenovo LOQ 15IRH11E 83Y9003YVNIntel Core 7 230H, 10 lõi (6P + 4E) / 16 luồng, P-core 2.5 / 5.2 GHz, E-core 1.8 / 4.0 GHz, 24MB Intel Smart Cache8 GB512 GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Hỗ trợ tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, dung lượng lên đến 1 TB)Giá tham khảo 28.990.000 ₫Còn hàngXem sản phẩm ↗
Laptop Lenovo LOQ 15IRX10 83JE00PEVNIntel Core i7-13650HX, 14 lõi (6P + 8E) / 20 luồng, P-core 2.6 / 4.9 GHz, E-core 1.9 / 3.6 GHz, 24MB16 GB512 GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Hỗ trợ tối đa 2 ổ M.2 2242 SSD, mỗi ổ tối đa 1 TB)Giá tham khảo 41.990.000 ₫Còn hàngXem sản phẩm ↗
Laptop Lenovo LOQ 15IRX10 83JE01AGVNIntel Core i7-13645HX, 14 lõi (6P + 8E) / 20 luồng, P-core up to 4.9 GHz, E-core up to 3.5 GHz, 24MB Intel Smart Cache16 GB512 GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Hai khe cắm, hỗ trợ tối đa hai ổ đĩa, dung lượng lên đến 1 TB mỗi ổ)Liên hệCòn hàngXem sản phẩm ↗
Laptop Lenovo LOQ 15IRX9 83DV01ALVNIntel Core i7-13650HX, 14 lõi (6P + 8E) / 20 luồng, P-core 2.6 / 4.9 GHz, E-core 1.9 / 3.6 GHz, 24MB16 GB512 GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2 • SSD M.2 2242, mỗi ổ có dung lượng tối đa 1 TB)Giá tham khảo 39.990.000 ₫Còn hàngXem sản phẩm ↗
Laptop Lenovo LOQ 15IRX9 83DV01H3VNIntel Core i7-13645HX, 14 lõi (6P + 8E) / 20 luồng, P-core up to 4.9 GHz, E-core up to 3.5 GHz, 24MB Intel Smart Cache16 GB512 GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Hai khe cắm M.2 2280 PCIe 4.0 x4, nâng cấp dung lượng lên đến 1 TB mỗi ổ)Giá tham khảo 34.990.000 ₫Còn hàngXem sản phẩm ↗
Laptop Lenovo LOQ Essential 15ARP10E 83S0000DVNAMD Ryzen 5 7535HS (6 lõi / 12 luồng, 3.3 / 4.55 GHz, 3MB L2 / 16MB L3)16 GB512 GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2 ổ SSD M.2, SSD M.2 dung lượng tối đa 1 TB mỗi ổ)Giá tham khảo 26.590.000 ₫Còn hàngXem sản phẩm ↗
Laptop Lenovo LOQ Essential 15ARP10E 83S000DBVNAMD Ryzen 7 170 (8 lõi / 16 luồng, 3.2 / 4.75 GHz, 4MB L2 / 16MB L3)16 GB512 GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2 ổ SSD M.2, dung lượng tối đa 1 TB mỗi ổ)Giá tham khảo 37.990.000 ₫Còn hàngXem sản phẩm ↗
Laptop Lenovo LOQ Essential 15IRX11 83SC003RVNIntel Core i5-13450HX, 10 lõi (6P + 4E) / 16 luồng, P-core 2.4 / 4.6 GHz, E-core 1.8 / 3.4 GHz, 20MB16 GB512 GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2 • SSD M.2 dung lượng tối đa 1 TB mỗi ổ)Giá tham khảo 37.990.000 ₫Còn hàngXem sản phẩm ↗
Laptop Lenovo Thinkbook 14 G2 AREAMD Ryzen 7 4700U 2.00 GHz (tối đa 4.10 GHz) / 8 nhân / 8 luồng / 8 MB8 GBSSD 512 GB M2. PCIeLiên hệCòn hàngXem sản phẩm ↗
Laptop Lenovo ThinkBook 14 G9 IRL 21UY008TVNIntel Core i5-13420H, 8 lõi (4P + 4E) / 12 luồng, P-core up to 4.6 GHz, E-core up to 3.4 GHz, 12MB Intel Smart Cache16 GB512 GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Hỗ trợ tối đa hai ổ đĩa, 2 ổ SSD M.2, tối đa 2 TB)Giá tham khảo 27.990.000 ₫Còn hàngXem sản phẩm ↗
Laptop Lenovo ThinkBook 14x ILL 22BG0016VNIntel Core Ultra 5 226V, 8 lõi (4P + 4LPE) / 8 luồng, Max Turbo up to 4.5 GHz, 8MB Intel Smart Cache16 GB512 GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Hỗ trợ tối đa hai ổ đĩa, gồm 2 ổ SSD M.2, dung lượng lên đến 1 TB)Liên hệCòn hàngXem sản phẩm ↗
Laptop Lenovo ThinkBook 16 G9 IRL 21US008DVAIntel Core i5-13420H, 8 lõi (4P + 4E) / 12 luồng, P-core up to 4.6 GHz, E-core up to 3.4 GHz, 12MB Intel Smart Cache16 GB512 GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Hỗ trợ tối đa hai ổ đĩa, 2 ổ SSD M.2, tối đa 2 TB)Giá tham khảo 26.990.000 ₫Còn hàngXem sản phẩm ↗
Laptop Lenovo ThinkBook 16 G9 IRL 21US008FVNIntel Core i5-13420H, 8 lõi (4P + 4E) / 12 luồng, P-core up to 4.6 GHz, E-core up to 3.4 GHz, 12MB Intel Smart Cache16 GB512 GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Hỗ trợ tối đa hai ổ đĩa, 2 ổ SSD M.2, tối đa 2 TB)Giá tham khảo 26.590.000 ₫Còn hàngXem sản phẩm ↗
Laptop Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 21SX002YVNIntel Core Ultra 7 255H, 16 lõi (6P + 8E + 2LPE) / 16 luồng, Max Turbo up to 5.1 GHz, 24MB16 GB512 GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0Giá tham khảo 43.790.000 ₫Còn hàngXem sản phẩm ↗